Leucine B Glucose
Sản phẩm này chứa glucosamine là thành phần chính, cùng với chondromucopolysaccharide có nguồn gốc từ sụn cá mập và chiết xuất vỏ cây Boswellia serrata.
-
Mô tả
-
Đánh giá (0)
Thành phần:
Glucosamine (chiết xuất từ tôm và cua), gelatin, este sucrose, silicon dioxide/mucopolysaccharide sụn cá mập và protein, bột chiết xuất boswellia, bột gừng, tinh bột khoai tây
Thông tin dinh dưỡng:
Mỗi viên (375mg) chứa:
Calo 1.6kcal
Protein 0.11g
Chất béo 0.04g
Carbohydrate 0.2g
Natri 1.7mg
(Lượng natri tương đương: 0.004g)
Glucosamine Hydrochloride 187.5mg
Chondromucosaccharides/Protein 56.5mg
-Chondroitin Sulfate 22.6mg
Bột chiết xuất Boswellia 37.5mg
-Tổng axit Boswellic 30mg
Phù hợp cho:
Những người lo ngại về các hoạt động hàng ngày như đứng và ngồi
Những người cảm thấy không thoải mái khi leo cầu thang
Những người muốn duy trì hoạt động thể chất
● Quy cách: 75g (375mg x 200 viên)
● Liều dùng: Lượng khuyến nghị mỗi ngày: 8~10 viên
※Sản phẩm của Tập đoàn Y tế Nhật Bản – thành lập từ năm 1984
Hơn 300.000 khách hàng tại Nhật Bản đã tin dùng
Chondromucopolysaccharide là gì?
Chondromucopolysaccharide (còn gọi là mucopolysaccharide hoặc glycosaminoglycan – GAG) là một loại phân tử đường phức tạp trong cơ thể, có vai trò quan trọng trong mô liên kết, đặc biệt là sụn khớp, da, dây chằng và dịch khớp.
1. Bản chất của chondromucopolysaccharide
-
Là chuỗi dài các phân tử đường (polysaccharide) gắn với protein.
-
Có khả năng giữ nước rất mạnh, giúp mô có độ đàn hồi và bôi trơn.
Các loại phổ biến gồm:
-
Chondroitin sulfate – nhiều trong sụn khớp
-
Hyaluronic acid – nhiều trong dịch khớp và da
-
Heparan sulfate
-
Dermatan sulfate
2. Vai trò trong cơ thể
Chondromucopolysaccharide giúp:
-
Tạo cấu trúc cho sụn khớp
→ giúp khớp chịu lực và đàn hồi. -
Giữ nước cho mô
→ sụn và da luôn mềm và đàn hồi. -
Bôi trơn khớp
→ giảm ma sát khi vận động. -
Tham gia sửa chữa mô
→ đặc biệt trong quá trình hồi phục chấn thương.
3. Liên quan đến bệnh lý
Một số bệnh xảy ra khi cơ thể không phân giải được mucopolysaccharide, ví dụ:
-
Mucopolysaccharidosis (MPS)
→ bệnh di truyền hiếm, làm các chất này tích tụ trong cơ thể.
Ngoài ra trong thoái hóa khớp, lượng chondroitin sulfate trong sụn giảm dần.
4. Ứng dụng trong y học
Chondromucopolysaccharide được dùng trong:
-
Thuốc và thực phẩm chức năng cho khớp (chondroitin)
-
tiêm khớp hyaluronic acid điều trị thoái hóa khớp
-
mỹ phẩm dưỡng da giữ ẩm
Vỏ cây Boswellia serrata là gì?
Là dược liệu từ cây trầm hương Ấn Độ, chứa boswellic acid có tác dụng chống viêm mạnh, thường dùng trong hỗ trợ điều trị bệnh khớp và các bệnh viêm mạn tính.
Vỏ cây Boswellia serrata là phần vỏ của cây Boswellia serrata, một loại cây mọc nhiều ở Ấn Độ, Trung Đông và Bắc Phi, nổi tiếng vì tạo ra nhựa trầm hương (frankincense). Trong y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda), vỏ và nhựa của cây này được dùng làm dược liệu chống viêm rất mạnh.
1. Boswellia serrata là cây gì
-
Tên thường gọi: Indian frankincense (trầm hương Ấn Độ)
-
Họ thực vật: Burseraceae
-
Cây cao khoảng 4–8 m, mọc ở vùng khí hậu khô nóng.
Khi rạch vỏ cây, cây tiết ra nhựa thơm. Nhựa này khô lại thành các hạt gọi là frankincense, được dùng từ hàng nghìn năm trong:
-
y học cổ truyền
-
nghi lễ tôn giáo
-
nước hoa.
2. Thành phần hoạt chất quan trọng
Trong vỏ và nhựa Boswellia serrata có các hoạt chất chính:
-
Boswellic acids
-
AKBA (Acetyl-11-keto-β-boswellic acid) – hoạt chất chống viêm mạnh
Các chất này có tác dụng:
-
ức chế enzyme 5-lipoxygenase
-
giảm sản xuất leukotriene gây viêm
→ vì vậy được nghiên cứu nhiều trong bệnh viêm mạn tính.
3. Tác dụng trong y học
Chiết xuất từ vỏ hoặc nhựa Boswellia serrata thường được dùng để hỗ trợ:
Khớp
-
thoái hóa khớp
-
viêm khớp dạng thấp
-
giảm đau và sưng khớp
Bệnh viêm
-
viêm ruột (IBD)
-
hen suyễn
-
viêm da
Thần kinh
Một số nghiên cứu còn xem xét khả năng:
-
giảm viêm não
-
hỗ trợ trí nhớ
4. Ứng dụng hiện nay
Boswellia serrata được dùng trong:
-
thực phẩm bổ sung cho khớp
-
thuốc chống viêm nguồn gốc thảo dược
-
kem bôi da chống viêm
Liều phổ biến trong supplement:
-
300–500 mg chiết xuất Boswellia (chuẩn hóa 65% boswellic acid)
-
uống 2–3 lần/ngày.
0 đánh giá

Tiếng Việt
日本語